Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #18250

driftwood

//

* danh từ
  • gỗ trôi giạt, củi rều
Định nghĩa tiếng Anh

n. wood that is floating or that has been washed ashore

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...