Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drill-sergeant

/'dril,sɑ:dʤənt/

danh từ

  • (quân sự) hạ sĩ quan huấn luyện viên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...