Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25033

driller

/'drilə/

danh từ

  • thợ khoan
  • máy khoan

danh từ

  • (quân sự) người hướng dẫn tập luyện
Biến thể từ drillers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, drills.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...