drinkability
/,driŋkə'biləti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drinkability
//
* danh từ- khả năng uống rượu
Từ điển Anh–Việt
111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...