Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drinkables

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drinkables

//

* danh từ số nhiều
  • thức uống
    • eatables and drinkables:đồ ăn và thức uống
Định nghĩa tiếng Anh

plural of drinkable a. suitable for drinking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...