drinking fountain
/'driɳkiɳ,fauntin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drinking fountain
/'driɳkiɳ,fauntin/
danh từ
- vòi nước uống công cộng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...