drinking-water
/'driɳkiɳ,wɔ:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drinking-water
/'driɳkiɳ,wɔ:tə/
danh từ
- nước uống
Từ điển Anh–Việt
111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...