Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drip-drop

/'dripdrɔp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drip-drop

/'dripdrɔp/

danh từ

  • tiếng (nhỏ giọt) tí tách
  • sự nhỏ giọt dai dẳng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...