dripping-pan
/'dripiɳpæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dripping-pan
/'dripiɳpæn/
danh từ
- xanh hứng mỡ nước thịt quay
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...