drive a car
Nghĩa thường dùng
lái xe ô tô
cụm từ
“My father can drive a car.”Bố tôi có thể lái xe ô tô.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“My father can drive a car.”Bố tôi có thể lái xe ô tô.
Đang tải...