drive technological advancement
Nghĩa thường dùng
“Innovative companies drive technological advancement in their fields.”Các công ty đổi mới thúc đẩy sự phát triển công nghệ trong lĩnh vực của họ.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Innovative companies drive technological advancement in their fields.”Các công ty đổi mới thúc đẩy sự phát triển công nghệ trong lĩnh vực của họ.
Đang tải...