Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

driver's license

/ˈdraɪvərz ˈlaɪsns/

Nghĩa thường dùng

bằng lái xe danh từ

“Show me your driver's license.”Cho tôi xem bằng lái xe của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...