driving instructor
Nghĩa thường dùng
“A driving instructor taught me how to park safely.”Một giáo viên dạy lái xe đã dạy tôi cách đỗ xe an toàn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- giáo viên dạy lái xe
- driving instructor: giáo viên dạy lái xe
- qualified driving instructor: giáo viên dạy lái xe có chứng chỉ
- learn from a driving instructor: học từ giáo viên dạy lái xe