driving-axle
/'draiviɳ,æksl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
driving-axle
/'draiviɳ,æksl/
danh từ
- (kỹ thuật) trục dãn động
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...