driving-box
/'draiviɳbɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
driving-box
/'draiviɳbɔks/
danh từ
- chỗ ngồi của người đánh xe (xe ngựa, xe bò...)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...