Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drivinglicence /ˈdraɪvɪŋˈlaɪsns/

n.phr

  • Bằng lái xe

ví dụ

She has a driving licence and drives to work every day. — Cô ấy có bằng lái xe và lái xe đến nơi làm mỗi ngày.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...