Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drizzly

/'drizli/ GRE phổ biến #33111
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drizzly

/'drizli/

tính từ

  • có mưa phùn, có mưa bụi
    • drizzly weather: thời tiết mưa phùn
    • drizzly day: ngày mưa phùn
Định nghĩa tiếng Anh

s wet with light rain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...