Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #33111

drizzly

/'drizli/

tính từ

  • có mưa phùn, có mưa bụi
    • drizzly weather: thời tiết mưa phùn
    • drizzly day: ngày mưa phùn
Định nghĩa tiếng Anh

s wet with light rain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...