Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drollery

/'drouləri/ GRE phổ biến #44487
Biến thể từ drolleries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drollery

/'drouləri/

danh từ

  • trò hề; trò khôi hài
Định nghĩa tiếng Anh

n. a comic incident or series of incidents n. a quaint and amusing jest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...