Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dromedary

/'drʌmədəri/ phổ biến #41178
Biến thể từ dromedaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dromedary

/'drʌmədəri/

danh từ

  • (động vật học) lạc đà một bướu
Định nghĩa tiếng Anh

n one-humped camel of the hot deserts of northern Africa and southwestern Asia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...