droopy
/'dru:pi/ phổ biến #24030
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
droopy
//
- ủ rũ
Định nghĩa tiếng Anh
s hanging down (as from exhaustion or weakness)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s hanging down (as from exhaustion or weakness)
Đang tải...