drop-curtain
/'drɔp,kə:tn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drop-curtain
/'drɔp,kə:tn/
danh từ
- màn hạ (khi nghỉ tạm) ((cũng) drop-scene, drop)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...