drop-hammer
/'drɔp,hæmə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drop-hammer
/'drɔp,hæmə/
danh từ
- (kỹ thuật) búa thả
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...