Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drop-kick

/'drɔpkik/
Biến thể từ drop-kicks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drop-kick

/'drɔpkik/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cú đá bóng đang bật nảy (bóng đá) ((cũng) drop)

ngoại động từ, (thể dục,thể thao)

  • phát bằng cú đá bóng đang bật nảy (bóng đá)
  • ghi (bàn thắng) bằng cú đá bóng đang bật nảy
Định nghĩa tiếng Anh

v make the point after a touchdown with a dropkick v drop and kick (a ball) as it touches the ground, as for a field goal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...