Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drop-kick

/'drɔpkik/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cú đá bóng đang bật nảy (bóng đá) ((cũng) drop)

ngoại động từ, (thể dục,thể thao)

  • phát bằng cú đá bóng đang bật nảy (bóng đá)
  • ghi (bàn thắng) bằng cú đá bóng đang bật nảy
Biến thể từ drop-kicks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

v make the point after a touchdown with a dropkick\nv drop and kick (a ball) as it touches the ground, as for a field goal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...