Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS

drop-off

//

* danh từ
  • sự sa sút rõ ràng
  • dốc thẳng đứng
Biến thể từ drop-offs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a noticeable deterioration in performance or quality\nn a steep high face of rock\nn a change downward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...