Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drop-scene

/'drɔpsi:n/

danh từ

  • (như) drop-curtain
  • màn cuối; màn cuối của cuộc đời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...