droplet
/'drɔplit/
danh từ
- giọt nhỏ
Biến thể từ
droplets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a tiny drop
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a tiny drop
Đang tải...