Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12935

droplet

/'drɔplit/

danh từ

  • giọt nhỏ
Biến thể từ droplets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tiny drop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...