Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

droplight

//

* danh từ
  • cây đèn bàn (chỉ chiếu sáng mặt bàn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An apparatus for bringing artificial light down from a\n chandelier nearer to a table or desk; a pendant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...