Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dropouts

//

  • những ký tự bị bỏ rơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who quits school before graduation\nn. someone who withdraws from a social group or environment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...