Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28564

dropper

/'drɔpə/

danh từ

  • ống nhỏ giọt
Biến thể từ droppers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. pipet consisting of a small tube with a vacuum bulb at one end for drawing liquid in and releasing it a drop at a time

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...