droppings
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
droppings
/'drɔpiɳz/
danh từ số nhiều
- cái rơi nhỏ giọt (ví dụ nến chảy)
- phân thú; phân chim
Định nghĩa tiếng Anh
n. fecal matter of animals
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. fecal matter of animals
Đang tải...