Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dropwort

//

* danh từ
  • (thực vật) cỏ muỗi
Định nghĩa tiếng Anh

n. An Old World species of Spiraea (S. filipendula), with\n finely cut leaves.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...