Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drosophila

/drɔ'sɔfilə/

danh từ

  • (động vật học) con ruồi giấm (được dùng phổ biến làm đối tượng nghiên cứu di truyền)
Định nghĩa tiếng Anh

n. small fruit fly used by Thomas Hunt Morgan in studying basic mechanisms of inheritance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...