Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drossy

/'drɔsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drossy

/'drɔsi/

tính từ

  • có xỉ, đầy cứt sắt
  • có lẫn những cái nhơ bẩn
  • đầy rác rưởi, đầy cặn bã; vô giá trị
Định nghĩa tiếng Anh

superl. Of, pertaining to, resembling, dross; full of dross; impure; worthless.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...