Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

droughty

/'drauθi/

tính từ

  • hạn hán
  • (từ cổ,nghĩa cổ) khô cạn; khát
Định nghĩa tiếng Anh

a. Characterized by drought; wanting rain; arid; adust.\na. Dry; thirsty; wanting drink.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...