drouthy
/'drauθi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drouthy
/'drauθi/
tính từ
- (thơ ca), (Ê-cốt), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) droughty
Định nghĩa tiếng Anh
a. Droughty.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Droughty.
Đang tải...