Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37685

drover

/'drouvə/

danh từ

  • người dắt đàn vật nuôi ra chợ (để bán)
  • lái trâu, lái bò
Biến thể từ drovers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who drives a herd

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...