Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drover

/'drouvə/ phổ biến #37685
Biến thể từ drovers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drover

/'drouvə/

danh từ

  • người dắt đàn vật nuôi ra chợ (để bán)
  • lái trâu, lái bò
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who drives a herd

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...