drover
/'drouvə/ phổ biến #37685
Biến thể từ
drovers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drover
/'drouvə/
danh từ
- người dắt đàn vật nuôi ra chợ (để bán)
- lái trâu, lái bò
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who drives a herd