Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #32217

drowse

/drauz/

danh từ

  • giấc ngủ lơ mơ, cơn ngủ gà ngủ gật

nội động từ

  • ngủ lơ mơ, ngủ gà ngủ gật
  • uể oải, thờ thẫn

ngoại động từ

  • làm ngủ lơ mơ, làm ngủ gà ngủ gật
  • (: away) ngủ lơ mơ cho qua (thời gian), ngủ lơ mơ mất hết (thời gian)
    • to drowse away one's time: ngủ lơ mơ mất hết thời gian
Định nghĩa tiếng Anh

v. be on the verge of sleeping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...