Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drowsily

/'drauzili/ phổ biến #32994
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drowsily

//

* phó từ
  • uể oải, thẫn thờ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a drowsy manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...