Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32994

drowsily

//

* phó từ
  • uể oải, thẫn thờ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a drowsy manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...