Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #24761

drowsiness

/'drauzinis/

danh từ

  • tình trạng ngủ lơ mơ, tình trạng ngủ gà ngủ gật; tình trạng buồn ngủ
  • tình trạng uể oải, tình trạng thờ thẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n a very sleepy state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...