drowsy-head
/'drauzihed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drowsy-head
/'drauzihed/
danh từ
- người hay ngủ gà ngủ gật; người buồn ngủ
Từ điển Anh–Việt
112.374 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...