Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drowsy-head

/'drauzihed/

danh từ

  • người hay ngủ gà ngủ gật; người buồn ngủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...