Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drug addict

/'drʌg'ædikt/

danh từ

  • người nghiện thuốc tê mê, người nghiện ma tuý

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...