Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drugget

/'drʌgit/

danh từ

  • dạ thô (làm thảm, làm khăn trải bàn)
Biến thể từ druggets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rug made of a coarse fabric having a cotton warp and a wool filling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...