Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28946

druggist

/'drʌgist/

danh từ

  • người bán thuốc, người bán dược phẩm
  • dược sĩ
Biến thể từ druggists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a health professional trained in the art of preparing and dispensing drugs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...