Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drum brake

/drʌm breik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drum brake

//

* danh từ
  • phanh trống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...