Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drum majorette

/drʌm ˌmeidʒəˈret/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drum majorette

//

* danh từ
  • cô gái đi đầu trong một ban nhạc đang diễu hành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...