drum-call
/'drʌmkɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drum-call
/'drʌmkɔ:l/
danh từ
- hồi trống
Từ điển Anh–Việt
111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...