drum-fish
/'drʌmfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drum-fish
/'drʌmfiʃ/
danh từ
- (động vật học) cá trống
Từ điển Anh–Việt
111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...