Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drum-kit

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drum-kit

//

* danh từ
  • bộ trống, dàn trống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...