drumble
/'drʌmbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drumble
//
* nội động từ- gây tiếng động như tiếng trống
- nói năng hàm hồ
- lười biếng
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. To be sluggish or lazy; to be confused. v. i. To mumble in speaking.