Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drumstick

/'drʌmstik/ phổ biến #19645
Biến thể từ drumsticks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drumstick

/'drʌmstik/

danh từ

  • dùi trống
  • cẳng gà vịt quay, cẳng gà vịt rán
Định nghĩa tiếng Anh

n. the lower joint of the leg of a fowl n. a stick used for playing a drum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...